
Mủ cao su ly tâm
Mủ cao su ly tâm
Mủ cao su thiên nhiên
Mủ cao su cô đặc được chế biến từ mủ nước tươi nhằm tăng hàm lượng cao su khô mà vẫn giữ được độ ổn định. Amoniac được thêm vào làm chất bảo quản để chống đông và ức chế vi khuẩn. Dựa trên hàm lượng amoniac, mủ cô đặc được chia thành:
Mủ amoniac cao (HA)
- Hàm lượng amoniac: 0,6% - 0,8%
- Hàm lượng cao su khô (DRC): tối thiểu 60%
- Chất bảo quản: chỉ dùng amoniac
- Độ ổn định: thời gian lưu trữ dài, ít cần thêm chất bảo quản
Ứng dụng phổ biến
- Sản phẩm nhúng (găng tay, bóng bay, bao cao su)
- Keo dán
- Nệm và gối foam
- Sản phẩm cao su công nghiệp
Mủ amoniac thấp (LATZ)
- Hàm lượng amoniac: 0,2% - 0,3%
- Hàm lượng cao su khô (DRC): tối thiểu 60%
- Chất bảo quản: amoniac cùng phụ gia ổn định (Tetra Methyl Thiuram Disulfide - TMTD & kẽm oxit)
- Độ ổn định: mùi amoniac nhẹ hơn, cần thêm chất ổn định để chống hỏng
Ứng dụng phổ biến
- Găng tay y tế và ống thông
- Sản phẩm nhúng chất lượng cao
- Các ứng dụng cần hàm lượng amoniac thấp
Khác biệt chính giữa mủ HA và LATZ
Cả mủ HA và LATZ đều được dùng rộng rãi trong ngành cao su: HA ổn định tốt hơn khi lưu trữ dài ngày, còn LATZ được ưu tiên cho các ứng dụng cần hàm lượng amoniac thấp.
| Chỉ tiêu | Mủ HA | Mủ LATZ |
|---|---|---|
| Hàm lượng amoniac (%) | 0,6 - 0,8% | 0,2 - 0,3% |
| Chất bảo quản | Chỉ amoniac | Amoniac + TMTD & ZnO |
| Mùi | Mùi amoniac nồng | Mùi amoniac nhẹ hơn |
| Thời gian lưu trữ | Dài hơn | Ngắn hơn (cần chất ổn định) |
| Ứng dụng | Công nghiệp và dùng chung | Y tế và ứng dụng nhạy cảm |
Cần báo giá?
Trao đổi với đội ngũ của chúng tôi về giá theo sản lượng và thời gian giao hàng.


